修好 (しゅうこう) — tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện
修好
TU HẢO
しゅ う こ う
Tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện
Tình bạn, tình hữu nghị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 修好
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 修好する/しゅうこうする |
| Quá khứ (た) | 修好した |
| Phủ định (未然) | 修好しない |
| Lịch sự (丁寧) | 修好します |
| te (て) | 修好して |
| Khả năng (可能) | 修好できる |
| Thụ động (受身) | 修好される |
| Sai khiến (使役) | 修好させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 修好させられる |
| Điều kiện (条件) | 修好すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 修好しろ |
| Ý chí (意向) | 修好しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 修好するな |

