倉敷料 (くらしきりょう) — phí lưu kho
倉敷料
THƯƠNG PHU LIÊU
く ら し き りょ う
Phí lưu kho
倉庫
に
物品
を
預
けた
場合
に
支払
う
倉敷料
Trong trường hợp phải gửi hàng vào kho chúng ta phải trả phí lưu kho .
Ảnh minh họa

倉敷料 (くらしきりょう) — phí lưu kho
THƯƠNG PHU LIÊU
