Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
個々に (ここに) — cá nhân
CÁ
個々に
cá nhân
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個人の こじんの
cá thể.
個 「こ」「つ」「か」
cái; chiếc
何個 なんこ
bao nhiêu cái
一個 「いっこ」「いっか」
một cái; một cục; một viên