Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
個人語 (こじんご) — ngôn ngữ cá nhân
CÁ NHÂN NGỮ
個人語
ngôn ngữ cá nhân
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個人の こじんの
cá thể.
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm
個人性 こじんせい
tính cá nhân
英語人 えいごじん
người nói tiếng Anh