個別化 (こべつか) — sự cá nhân hoá; cá nhân hoá; cá biệt hoá
個別化
CÁ BIỆT HÓA
Sự cá nhân hoá; cá nhân hoá; cá biệt hoá
個別化合物
Hợp chất cá biệt hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 個別化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 個別化する/こべつかする |
| Quá khứ (た) | 個別化した |
| Phủ định (未然) | 個別化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 個別化します |
| te (て) | 個別化して |
| Khả năng (可能) | 個別化できる |
| Thụ động (受身) | 個別化される |
| Sai khiến (使役) | 個別化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 個別化させられる |
| Điều kiện (条件) | 個別化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 個別化しろ |
| Ý chí (意向) | 個別化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 個別化するな |

