個別的 (こべつてき) — mang tính cá nhân, cá biệt, riêng biệt
個別的
CÁ BIỆT ĐÍCH
こ べ つ て き
Mang tính cá nhân, cá biệt, riêng biệt
個別的利益
の
交錯
Lẫn lợi ích mang tính cá nhân.
Ảnh minh họa

個別的 (こべつてき) — mang tính cá nhân, cá biệt, riêng biệt
CÁ BIỆT ĐÍCH
