個包装 (こほうそう) — đóng gói đơn lẻ từng cái một
個包装
CÁ BAO TRANG
こ ほ う そ う
Đóng gói đơn lẻ từng cái một
Đóng gói riêng lẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 個包装
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 個包装する/こほうそうする |
| Quá khứ (た) | 個包装した |
| Phủ định (未然) | 個包装しない |
| Lịch sự (丁寧) | 個包装します |
| te (て) | 個包装して |
| Khả năng (可能) | 個包装できる |
| Thụ động (受身) | 個包装される |
| Sai khiến (使役) | 個包装させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 個包装させられる |
| Điều kiện (条件) | 個包装すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 個包装しろ |
| Ý chí (意向) | 個包装しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 個包装するな |

