個片 (こへん) — mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ
個片
CÁ PHIẾN
Mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ
彼
はその
出来事
を
人生
の
個片
と
考
えている
。
Anh ấy coi sự kiện đó như một mảnh ghép trong cuộc đời mình.
Ảnh minh họa

個片 (こへん) — mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ
CÁ PHIẾN
