倍付け (ばいづけ) — sự tăng gấp đôi
倍付け
BỘI PHÓ
Sự tăng gấp đôi
商品
の
価格
が
突然倍付
けされ
、
消費者
から
不満
の
声
が
上
がった
。
Giá sản phẩm bất ngờ tăng gấp đôi, khiến người tiêu dùng phàn nàn.
Ảnh minh họa

倍付け (ばいづけ) — sự tăng gấp đôi
BỘI PHÓ
