Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
倍密度 (ばいみつど) — mật độ kép
BỘI MẬT ĐỘ
倍密度
mật độ kép
倍 ばい
sự gấp đôi.
何倍も なんばいも
gấp bao nhiêu lần
一倍 いちばい
một phần; gấp đôi
二倍 にばい
gấp đôi
数倍 すうばい
vài thời báo (như lớn, qua)