Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
倍 ばい
sự gấp đôi.
倍にする ばいにする
gấp...lần