Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
倍 ばい
sự gấp đôi.
倍にする ばいにする
gấp...lần
何倍も なんばいも
gấp bao nhiêu lần
一倍 いちばい
một phần; gấp đôi