倒れ (たおれ だおれ) — ngã
倒れ
ĐẢO
た お れ
Ngã
からだを
二
つに
折
り
曲
げて
地面
に
倒
れる
Thân gập làm hai, ngã trên mặt đất .
Đổ
あらしのあと
カシ
の
木
は
倒
れずに
残
った
。
Cây sồi vẫn đứng vững sau cơn bão.
Ảnh minh họa

倒れ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 倒れ
倒れる
chết
倒る
rơi, chết, bị đánh bại

