借り出す (かりだす) — vay, mượn, theo
借り出す
TÁ XUẤT
か り だ す
か り だ す
Vay, mượn, theo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 借り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 借り出す/かりだす |
| Quá khứ (た) | 借り出した |
| Phủ định (未然) | 借り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 借り出します |
| te (て) | 借り出して |
| Khả năng (可能) | 借り出せる |
| Thụ động (受身) | 借り出される |
| Sai khiến (使役) | 借り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 借り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 借り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 借り出せ |
| Ý chí (意向) | 借り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 借り出すな |

