Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
借り名 (かりな) — tên người mượn.
TÁ DANH
借り名
tên người mượn.
作り名 つくりな
Bí danh; bút danh.
借り かり
giấy vay nợ
お借りする おかりする
mượn; nhờ
名取り なとり
làm cho tin người chủ
借りたり かりたり
Chuyển đổi