Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
値下 (ねさげ) — giá đã giảm.
TRỊ HẠ
値下
giá đã giảm.
値下がる ねさがる
giảm giá, hạ giá
値下げ ねさげ
sự bớt giá; sự giảm giá
値下条項(売買契約) ねさげじょうこう(ばいばいけいやく)
điều khoản giảm giá.
値下がり ねさがり
bớt giá
値下条項(売買契約) ねさげじょうこう(ばいばいけいやく)