値付け (ねづけ ねつけ) — định giá
値付け
TRỊ PHÓ
Định giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 値付け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 値付けする/ねづけする |
| Quá khứ (た) | 値付けした |
| Phủ định (未然) | 値付けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 値付けします |
| te (て) | 値付けして |
| Khả năng (可能) | 値付けできる |
| Thụ động (受身) | 値付けされる |
| Sai khiến (使役) | 値付けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 値付けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 値付けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 値付けしろ |
| Ý chí (意向) | 値付けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 値付けするな |

