Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
倫理的 (りんりてき) — đạo đức
LUÂN LÍ ĐÍCH
倫理的
đạo đức
倫理的分析 りんりてきぶんせき
sự phân tích đạo đức
倫理的投資 りんりてきとうし
đầu tư đạo đức
倫理的宗教 りんりてきしゅうきょう
đạo giáo lớn; tôn giáo lớn (như Phật giáo và Thiên chúa giáo)
倫理的相対主義 りんりてきそーたいしゅぎ
triết lí đạo đức tương đối
科学的管理法 かがくてきかんりほう
quản lý khoa học