Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
倹吝 (けんりん) — keo kiệt và tham lam, bủn xỉn
KIỆM LẬN
倹吝
keo kiệt và tham lam, bủn xỉn
倹約 けんやく
sự tiết kiệm
倹約家 けんやくか
người tiết kiệm
倹約する けんやく
tiết kiệm
質素倹約 しっそけんやく
giản dị và tiết kiệm
吝嗇 「りんしょく」「けち」
tính keo kiệt, bủn xỉn