偏執 (へんしゅう へんしつ) — thiên lệch; tính lập dị; bướng bỉnh
偏執
THIÊN CHẤP
へ ん しゅ う
Thiên lệch; tính lập dị; bướng bỉnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 偏執
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 偏執する/へんしゅうする |
| Quá khứ (た) | 偏執した |
| Phủ định (未然) | 偏執しない |
| Lịch sự (丁寧) | 偏執します |
| te (て) | 偏執して |
| Khả năng (可能) | 偏執できる |
| Thụ động (受身) | 偏執される |
| Sai khiến (使役) | 偏執させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 偏執させられる |
| Điều kiện (条件) | 偏執すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 偏執しろ |
| Ý chí (意向) | 偏執しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 偏執するな |

