Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
停止線 (ていしせん) — vạch dừng
ĐÌNH CHỈ TUYẾN
停止線
vạch dừng
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
禁止 きんし
cấm chỉ
停止 ていし
sự đình chỉ; dừng lại
停止する ていしする
dừng
停止時間 ていしじかん
thời gian dừng