Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
偶人 (ぐうじん) — con rối, bù nhìn
NGẪU NHÂN
偶人
con rối, bù nhìn
甘言は偶人を喜ばす かんげんはぐうじんをよろこばす
những từ kẹo chỉ làm vui lòng một ngu (prov); lời nịnh hót làm việc trên (về) những con rối và những người ngốc
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình
何人 「なんにん」「なにびと」「なんぴと」「なんびと」「なにじん」
mấy người.