偶然 (ぐうぜん) — sự tình cờ; sự ngẫu nhiên; tình cờ; ngẫu nhiên
偶然
NGẪU NHIÊN
ぐ う ぜ ん
JLPTN3
Sự tình cờ; sự ngẫu nhiên; tình cờ; ngẫu nhiên
偶然
〜
を
発見
する
Ngẫu nhiên (tình cờ) phát hiện cái gì
Tình cờ; ngẫu nhiên; đột nhiên; bất ngờ
〜
の
出会
い
Sự gặp gỡ tình cờ .
Ảnh minh họa


