Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真偽のほど しんぎのほど
tính xác thực, mức độ thật giả
真偽の程 しんぎのほど
liệu nó (thì) thật hay không
偽 「にせ」「ぎ」
sự bắt chước; sự giả
偽性 ぎせい
giả
偽本 ぎほん
sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ...), cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo