Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一から いちから
từ đầu
らか らか
being...
後から後から あとからあとから
lần lượt; hết cái này đến cái khác
からかね
đồng thiếc, đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...), màu đồng thiếc, làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc, sạm màu đồng thiếc
柄 「がら」「え」「つか」「から」
chuôi; cán