Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傍聴人 (ぼうちょうにん) — thính giả, người nghe
BÀNG THÍNH NHÂN
傍聴人
thính giả, người nghe
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
聴く きく
nghe; lắng nghe
傍 「そば」「かたがた」「かたわら」「はた」「ぼう」「おか」
bên cạnh, gần đó, lân cận
傍見 「おかみ」「わきみ」
sự nhìn từ bên ngoài; cái nhìn của người ngoài cuộc.
聴取 ちょうしゅ
sự nghe