Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傍聴料 (ぼうちょうりょう) — chi phí thu nạp
BÀNG THÍNH LIÊU
傍聴料
chi phí thu nạp
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
聴く きく
nghe; lắng nghe
傍 「そば」「かたがた」「かたわら」「はた」「ぼう」「おか」
bên cạnh, gần đó, lân cận
傍見 「おかみ」「わきみ」
sự nhìn từ bên ngoài; cái nhìn của người ngoài cuộc.