Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傘持ち (かさもち) — người mang theo ô; người có ô dù
TÁN TRÌ
傘持ち
người mang theo ô
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ
家持ち いえもち
người chủ nhà
持ち手 もちて
tay cầm