Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傭兵 ようへい
lính đánh thuê
スイス傭兵 スイスようへい
lính đánh thuê Thụy Sĩ
水耕 すいこう
thủy canh
耕種 こうしゅ
việc gieo trồng; gieo trồng; trồng
秋耕 しゅうこう
cày xới ruộng sau vụ thu mùa