Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傲岸 (ごうがん) — Tính kiêu kỳ
NGẠO NGẠN
傲岸
Tính kiêu kỳ
傲岸無礼 ごうがんぶれい
sự kiêu ngạo; sự kiêu căng vô lễ; sự ngạo mạn; kiêu căng; kiêu ngạo; ngạo mạn.
傲岸不遜 ごうがんふそん
海岸 かいがん
bờ biển
海岸通り かいがんどおり
Đường phố mặt hướng ra biển; con phố ven bờ biển
海岸線 かいがんせん
Bờ biển; đường sắt ven biển