Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
にちにち
hằng ngày, báo hàng ngày, người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
我慢 がまん
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
我慢する がまんする
bóp bụng
我慢をする がまんをする
ôm bụng.