Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傾斜計 (けいしゃけい) — câu mét (đồng hồ đo)
KHUYNH TÀ KẾ
傾斜計
câu mét (đồng hồ đo)
コンパス/傾斜計/測深棒 コンパス/けいしゃけい/そくしんぼう
La bàn/thước đo độ nghiêng/thước đo độ sâu
傾向 けいこう
khuynh hướng; xu hướng; hướng vận động của sự vật, hiện tượng
計 「けい」「はか」
kế
データ傾向 データけいこう
xu hướng dữ liệu
傾向スコア けーこースコア
số xu hướng