働き出す (はたらきだす) — bắt đầu làm việc
働き出す
ĐỘNG XUẤT
Bắt đầu làm việc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 働き出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 働き出す/はたらきだす |
| Quá khứ (た) | 働き出した |
| Phủ định (未然) | 働き出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 働き出します |
| te (て) | 働き出して |
| Khả năng (可能) | 働き出せる |
| Thụ động (受身) | 働き出される |
| Sai khiến (使役) | 働き出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 働き出させられる |
| Điều kiện (条件) | 働き出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 働き出せ |
| Ý chí (意向) | 働き出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 働き出すな |

