Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
僧帽筋 (そうぼうきん) — cơ hình thang
TĂNG MẠO CÂN
僧帽筋
cơ hình thang
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp
帽子 ぼうし
mũ; nón
高帽子 たかぼうし
mũ chóp cao
帽子屋 ぼうしや
cái mũ đi mua hàng; hatmaker
夏帽子 なつぼうし
mũ (nón) mùa hè