Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
公式的 こうしきてき
chính thức
形式的 けいしきてき
hình thức; tính hình thức; một cách hình thức; thẩm mỹ; cảnh quan
形式的な性 けいしきてきなせい
giống hình thức
形式的法源 けいしきてきほうげん
Nguồn luật mang tính hình thức
儀式 ぎしき
nghi thức; nghi lễ