Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
儀礼的 (ぎれいてき) — khách sáo.
NGHI LỄ ĐÍCH
儀礼的
khách sáo.
儀礼的行動 ぎれーてきこーどー
hành vi mang tính lễ nghi
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
お礼 おれい
cám ơn
礼 れい
sự biểu lộ lòng biết ơn.
年礼 ねんれい
lời chào năm mới.