Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
儒学者 (じゅがくしゃ) — đồ Nho
NHO HỌC GIẢ
儒学者
đồ Nho
大学者 だいがくしゃ
học giả lớn
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
学習者 がくしゅうしゃ
học viên; sinh viên; học sinh
学者 がくしゃ
hiền triết
日本学者 にほんがくしゃ
học giả người Nhật.