優れ物 (すぐれもの) — sản phẩm ưu việt; sản phẩm có tính năng vượt trội (cách diễn đạt được sử dụng để nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm)
優れ物
ƯU VẬT
す ぐ れ も の
Sản phẩm ưu việt; sản phẩm có tính năng vượt trội (cách diễn đạt được sử dụng để nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm)
この
カメラ
は
、
画質
が
非常
に
優
れていて
、
初心者
でも
簡単
に
操作
できる
優
れ
物
です
。
Chiếc máy ảnh này có chất lượng hình ảnh cực kỳ tốt và rất dễ sử dụng, ngay cả với người mới bắt đầu. Nó thực sự là một sản phẩm ưu việt.
Ảnh minh họa


