優先的 (ゆうせんてき) — ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
優先的
ƯU TIÊN ĐÍCH
ゆ う せ ん て き
Ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
Ảnh minh họa

優先的 (ゆうせんてき) — ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
ƯU TIÊN ĐÍCH
