Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
元気良く (げんきよく) — phấn khởi; mãnh liệt
NGUYÊN KHÍ LƯƠNG
元気良く
phấn khởi
良い 「よい」「いい」
hay
気が気でなく きがきでなく
Rất là lo lắng
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
良く よく
tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
良くする よくする
cải thiện, làm cho tốt hơn