Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
元軍 (げんぐん) — người mông cổ bắt buộc
NGUYÊN QUÂN
元軍
người mông cổ bắt buộc
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
前軍 ぜんぐん
tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm
後軍 こうぐん
phía sau bảo vệ