Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兄者 (あにじゃ) — anh trai
HUYNH GIẢ
兄者
anh trai
兄者人 あにじゃひと
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
二者 にしゃ
hai người.
本者 ほんしゃ
tổng công ty.