Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兄者人 (あにじゃひと) — anh trai
HUYNH GIẢ NHÂN
兄者人
anh trai
一人者 「ひとりもの」「いちにんしゃ」
người độc thân
人気者 「にんきしゃ」「にんきもの」
Người được ưa chuộng; người được ưa thích
個人事業者 こじんじぎょうしゃ
chủ sở hữu duy nhất
個人主義者 こじんしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa cá nhân
兄 「あに」「けい」「せ」「え」「このかみ」