Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先の日 (さきのひ) — mấy hôm trước, cách đây mấy ngày
TIÊN NHẬT
先の日
mấy hôm trước, cách đây mấy ngày
その日 そのひ
bữa hổm
その日その日 そのひそのひ
mỗi ngày, từ ngày này sang ngày khác
次の日 つぎのひ
bữa sau.
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt