Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先任順 (せんにんじゅん) — thứ tự (của) thâm niên
TIÊN NHÂM THUẬN
先任順
thứ tự (của) thâm niên
責任 せきにん
trách
任せ まかせ
phó thác
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
任務 にんむ
nhiệm vụ
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên