Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先先 (さきざき) — tương lai xa; nơi đến thăm
TIÊN TIÊN
先先
tương lai xa
先先月 せんせんげつ
hai tháng trước đây
先先週 せんせんしゅう
tuần trước trước; hai tuần trước
行く先先 「ゆくさきざき」「いくさきざき」
mọi nơi đi qua; bất cứ nơi nào đặt chân đến
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt