Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先出し (さきだし) — xuất trước
TIÊN XUẤT
先出し
xuất trước
先入れ先出し さきいれさきだし
vào trước ra trước
先入れ先出しリスト さきいれさきだしリスト
hàng đợi
後入れ先出し あといれさきだし
nhập sau, xuất trước
先入れ先出し記憶装置 さきいれさきだしきおくそうち
bộ nhớ đẩy xuống
後入れ先出しリスト あといれさきだしリスト
danh sách đẩy xuống