先回り (さきまわり) — sự đi trước, sự tính trước
先回り
TIÊN HỒI
さ き ま わ り
さ き ま わ り
Sự đi trước, sự tính trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 先回り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 先回りする/さきまわりする |
| Quá khứ (た) | 先回りした |
| Phủ định (未然) | 先回りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 先回りします |
| te (て) | 先回りして |
| Khả năng (可能) | 先回りできる |
| Thụ động (受身) | 先回りされる |
| Sai khiến (使役) | 先回りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 先回りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 先回りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 先回りしろ |
| Ý chí (意向) | 先回りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 先回りするな |

