Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先天性 (せんてんせい) — di truyền, cha truyền con nối
TIÊN THIÊN TÍNH
先天性
di truyền, cha truyền con nối
先天性免疫不全症候群 せんてんせいめんえきふぜんしょうこうぐん
hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh
先天性胆管閉鎖症 せんてんせいたんがんへいさしょう
bệnh Hẹp đường mật bẩm sinh
先天性高インスリン症 せんてんせいこうインスリンしょう
bệnh tăng tiết niệu bẩm sinh
先天性股関節脱臼 せんてんせいこかんせつだっきゅう
trật khớp háng bẩm sinh
先天性関節拘縮症 せんてんせーかんせつこーしゅくしょー
chứng co cứng khớp