Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保守 ほしゅ
bảo thủ
保守的 ほしゅてき
có tính chất bảo thủ
守り 「まもり」「もり」
thủ.